gapped scale
Định nghĩa
Danh từ: - Âm giai khuyết: "Gapped scale" chỉ một loại âm giai (thang âm) trong âm nhạc có ít hơn bảy nốt nhạc, tạo ra các khoảng trống hoặc "khe hở" giữa các bậc âm. Điều này khác với âm giai truyền thống (như âm giai trưởng hoặc thứ) thường có đủ bảy nốt.
Ví dụ sử dụng
- (Âm giai ngũ cung là một ví dụ phổ biến về âm giai khuyết, vì nó chỉ có năm nốt.)
- (Nhiều truyền thống âm nhạc dân gian sử dụng âm giai khuyết để tạo nên nét giai điệu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gapped scale" trong lý thuyết âm nhạc: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích các thang âm không đầy đủ, như âm giai ngũ cung (pentatonic) hoặc âm giai sáu nốt (hexatonic), nơi một số bậc âm bị bỏ qua.
- The anhemitonic pentatonic scale is a gapped scale that lacks semitones. (Âm giai ngũ cung vô bán âm là một âm giai khuyết không có các nửa cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Gapped (tính từ): có khe hở, khuyết thiếu.
- The gapped structure of this scale gives it a unique sound. (Cấu trúc khuyết của âm giai này tạo nên âm thanh độc đáo.)
- Scale (danh từ): âm giai, thang âm.
- A major scale has seven notes, while a gapped scale has fewer. (Âm giai trưởng có bảy nốt, trong khi âm giai khuyết có ít hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete scale: âm giai không hoàn chỉnh.
- An incomplete scale is another term for a gapped scale. (Âm giai không hoàn chỉnh là một thuật ngữ khác cho âm giai khuyết.)
- Defective scale: âm giai khiếm khuyết.
- Some musicologists refer to gapped scales as defective scales. (Một số nhà âm nhạc học gọi âm giai khuyết là âm giai khiếm khuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To gap out: tạo khe hở, bỏ qua (một bậc âm trong âm giai).
- Composers often gap out certain notes to create a gapped scale. (Các nhà soạn nhạc thường bỏ qua một số nốt để tạo ra âm giai khuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "A gap in the scale": một khoảng trống trong âm giai.
- The gap in the scale gives the melody a haunting quality. (Khoảng trống trong âm giai mang đến cho giai điệu một chất ám ảnh.)